Methyl hóa dna là gì? Nghiên cứu khoa học về Methyl hóa dna

Methyl hóa DNA là cơ chế biểu sinh gắn nhóm methyl vào cytosine, không thay đổi trình tự nucleotide nhưng điều hòa mạnh biểu hiện gene. Quá trình này giữ vai trò quan trọng trong phát triển, biệt hóa và bệnh lý, đặc biệt liên quan đến ung thư và rối loạn di truyền.

Khái niệm và đặc điểm tổng quát

Methyl hóa DNA là một cơ chế biểu sinh trong đó nhóm methyl CH3-CH_3 được gắn cộng hóa trị lên vòng pyrimidine của cytosine để tạo 5‑methylcytosine (5mC), chủ yếu tại cặp dinucleotide CpG ở động vật có vú. Biến đổi này không làm thay đổi trình tự nucleotide nhưng chi phối sâu rộng đến biểu hiện gene, tổ chức nhiễm sắc thể và ổn định bộ gen. Bài viết giới thiệu khái niệm, bối cảnh sinh học và các nguyên lý phân tử theo các tổng quan học thuật từ NCINature Education.

Ở người, 5mC phân bố không đồng đều: giàu tại vùng im lặng của bộ gen và các phần tử lặp (LINE/SINE), giảm mạnh ở các đảo CpG (CpG islands) của promoter gene chủ chốt phát triển, nơi methyl hóa thường tương quan nghịch với phiên mã. Ngoài 5mC, biến đổi oxy hóa 5‑hydroxymethylcytosine (5hmC) xuất hiện nhiều trong não và các mô biệt hóa, đóng vai trò trung gian trong khử methyl chủ động. Khía cạnh thuật ngữ, vị trí và vai trò chức năng được trình bày trong Genome.gov.

Tính chất cốt lõi:

  • Tính có thể đảo ngược theo bối cảnh phát triển và tín hiệu môi trường; duy trì qua phân bào nhờ “sao chép” dấu methyl.
  • Đặc hiệu vị trí và kiểu tế bào; mẫu methyl hóa tạo “bản đồ biểu sinh” mô‑đặc thù.
  • Tác động phối hợp với sửa đổi histone và kiến trúc chromatin để thiết lập trạng thái bật/tắt gene bền vững.
Các nguyên lý này là nền tảng để hiểu sinh học phát triển và cơ chế bệnh học phụ thuộc biểu sinh (NCI Epigenetics Fact Sheet).

Cơ chế enzym và quá trình sinh học

Gắn methyl lên cytosine được xúc tác bởi họ enzym DNA methyltransferase (DNMT) sử dụng S‑adenosyl‑L‑methionine (SAM) làm chất cho nhóm methyl. DNMT1 là “enzym bảo trì” nhận diện hemimethylated CpG ngay sau sao chép, trong khi DNMT3A/3B thiết lập methyl hóa de novo trong phôi sớm và biệt hóa; DNMT3L là đồng điều hòa không xúc tác, tăng ái lực của DNMT3A/3B với chất nền. UHRF1 (không phải DNMT) cầu nối DNMT1 với vùng hemimethylated trên sợi mới. Phân loại, vai trò và mạch điều hòa được tổng quan trong Trends in Genetics (Cell Press).

Khử methyl hóa diễn ra theo hai con đường: thụ động (mất dần 5mC khi DNMT1 không sao chép dấu trong phân bào) và chủ động do họ enzym TET (TET1/2/3) oxy hóa 5mC → 5hmC → 5fC → 5caC, sau đó loại bỏ base bởi TDG và sửa chữa BER để thay bằng cytosine không methyl. Chuỗi phản ứng minh họa: C+SAMDNMT5mC+SAH;5mC5hmC5fC5caCTDG/BERC \mathrm{C} + \mathrm{SAM} \xrightarrow{\mathrm{DNMT}} 5\mathrm{mC} + \mathrm{SAH} \qquad ; \qquad 5\mathrm{mC} \rightarrow 5\mathrm{hmC} \rightarrow 5\mathrm{fC} \rightarrow 5\mathrm{caC} \xrightarrow{\mathrm{TDG/BER}} \mathrm{C} Tổng quan cơ chế và hệ phương pháp đọc dấu methyl xem Nature Methods.

Bảng tóm tắt enzym chủ chốt:

Enzym/Yếu tố Chức năng chính Đồng cơ chất/Đối tác Nguồn
DNMT1 Duy trì 5mC sau sao chép tại CpG SAM; UHRF1 (nhận diện hemimethylated) Trends in Genetics
DNMT3A/3B Methyl hóa de novo trong phát triển SAM; DNMT3L (đồng điều hòa) Trends in Genetics
TET1/2/3 Oxy hóa 5mC → 5hmC/5fC/5caC α‑KG, Fe(II), O2 ScienceDirect Topics
TDG/BER Loại bỏ 5fC/5caC; tái tạo C Protein BER Nature Methods

Ảnh hưởng đến biểu hiện gene

Methyl hóa tại promoter/đảo CpG có xu hướng ức chế phiên mã thông qua hai cơ chế: cản trở trực tiếp sự gắn của yếu tố phiên mã vào motif nhạy methyl và tuyển mộ protein liên kết CpG‑methyl (ví dụ MeCP2, MBD1/2/4) cùng phức hợp HDAC/HMT, làm tăng đặc trưng dị nhiễm sắc (heterochromatin) và giảm truy cập của bộ máy phiên mã. Khi promoter không methyl, chromatin mở và tín hiệu phiên mã thuận lợi hơn. Bằng chứng cơ chế và ví dụ được tổng hợp tại Nature Education.

Methyl hóa trong thân gene (gene body) có thể tương quan dương với phiên mã ở một số mô, giả thiết liên quan đến hạn chế khởi phát phiên mã bất thường nội gen và ổn định kéo dài mRNA; ngược lại, methyl hóa enhancer thường làm suy yếu hoạt tính tăng cường và thay đổi mạng lưới phiên mã mô‑đặc thù. Methyl hóa cũng góp phần im lặng hóa retrotransposon, bảo toàn ổn định bộ gen. Ở cấp hệ gen, tái lập mô thức 5mC thay đổi dung lượng kết nối giữa enhancer–promoter, từ đó tái cấu hình chương trình phiên mã (NCI).

Các hệ quả điển hình:

  • Promoter hypermethylation im lặng gene ức chế khối u; hypomethylation cục bộ/enhancer kích hoạt gene liên quan tăng sinh.
  • Tăng methyl hóa phần tử lặp giảm hoạt tính di chuyển của transposon; giảm methyl hóa toàn bộ bộ gen bất ổn nhiễm sắc thể.
  • Tương tác chéo với sửa đổi histone (H3K27me3, H3K9me3) định hình miền chromatin bật/tắt bền vững.
Tổng quan khái quát và minh họa ứng dụng sinh học phân tử xem thêm ScienceDirect Topics.

Vai trò trong phát triển và biệt hóa

Trong phát triển sớm, bộ gen trải qua hai đợt tái lập dấu methyl quy mô lớn: đợt đầu ở hợp tử/tiền phôi (demethyl hóa toàn cục rồi de novo methyl hóa) và đợt thứ hai trong tế bào mầm nguyên thủy (PGC) để xóa và thiết lập lại in dấu di truyền. Các mô hình động học này đảm bảo khả năng “lập trình lại” và sau đó “điền hình” biểu sinh theo dòng tế bào. Giải thích thuật ngữ và quá trình theo Genome.gov.

In dấu di truyền (genomic imprinting) dựa trên methyl hóa chọn lọc alen cha/mẹ tại vùng điều khiển in dấu, bảo đảm biểu hiện đơn alen của một số gene điều hòa tăng trưởng phôi và nhau thai. Ở nữ giới, bất hoạt nhiễm sắc thể X cũng liên quan đến vùng lặp và đảo CpG đặc hiệu, tạo trạng thái im lặng dài hạn thông qua phối hợp methyl hóa DNA và sửa đổi histone. Những “khóa” biểu sinh này ổn định qua nhiều chu kỳ phân bào và là cơ sở cho biệt hóa bền vững của mô.

Bảng động học methyl hóa theo giai đoạn:

Giai đoạn Xu thế 5mC toàn cục Sự kiện nổi bật Nguồn
Hợp tử → tiền phôi Giảm nhanh (demethyl hóa) rồi tăng trở lại TET‑mediated demethyl; thiết lập de novo bởi DNMT3A/3B ScienceDirect Topics
PGC (tế bào mầm) Xóa gần như hoàn toàn Tái lập in dấu di truyền theo giới tính Genome.gov
Biệt hóa mô Ổn định mô‑đặc thù Khóa/giải khóa enhancer, tổ chức miền chromatin Nature Education

Liên quan đến bệnh học

Sự rối loạn mẫu methyl hóa DNA là một trong những đặc điểm nổi bật của nhiều bệnh lý, đặc biệt là ung thư. Trong bối cảnh ung thư, hai hiện tượng đối lập thường đồng thời xuất hiện: giảm methyl hóa toàn bộ bộ gen (global hypomethylation) và tăng methyl hóa cục bộ (promoter hypermethylation). Giảm methyl hóa dẫn đến kích hoạt retrotransposon, tái hoạt động gene gây ung thư (oncogene) và bất ổn nhiễm sắc thể, trong khi tăng methyl hóa tại promoter gene ức chế khối u làm im lặng các cơ chế bảo vệ. Thông tin chi tiết có trong NCI Epigenetics Fact Sheet.

Ngoài ung thư, methyl hóa DNA bất thường còn liên quan đến nhiều bệnh thần kinh và rối loạn tâm thần. Mất cân bằng methyl hóa trong các gene liên quan đến phát triển thần kinh có thể góp phần vào bệnh tự kỷ, tâm thần phân liệt và trầm cảm. Trong bệnh thoái hóa thần kinh, như Alzheimer, các nghiên cứu phát hiện giảm 5-methylcytosine và thay đổi mức 5-hydroxymethylcytosine tại vùng gene liên quan đến trí nhớ và viêm thần kinh. Tổng hợp nghiên cứu tại ScienceDirect Topics.

Các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống (SLE) hay viêm khớp dạng thấp (RA) cũng có đặc điểm methyl hóa bất thường. Giảm methyl hóa ở lympho T dẫn đến hoạt hóa gen bất thường và tăng nguy cơ tấn công tự miễn. Những phát hiện này mở ra hướng ứng dụng methyl hóa DNA như chỉ dấu sinh học (biomarker) trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh.

Ứng dụng trong chẩn đoán và điều trị

Methyl hóa DNA đang được sử dụng như một biomarker tiềm năng trong chẩn đoán sớm ung thư. Một ví dụ thực tiễn là xét nghiệm máu phát hiện methyl hóa gene SEPT9, được FDA phê duyệt cho sàng lọc ung thư đại trực tràng. Phương pháp này dựa trên việc phát hiện DNA tự do trong máu có mẫu methyl hóa bất thường, cho phép phát hiện sớm khối u mà không cần thủ thuật xâm lấn. Thông tin thêm xem tại FDA.

Trong điều trị, các thuốc ức chế methyl hóa DNA đã được ứng dụng. Azacitidine và decitabine, hai dẫn xuất nucleoside, ức chế DNMT bằng cách gắn kết vào DNA, dẫn đến giảm methyl hóa toàn cục và tái hoạt gene ức chế khối u. Các thuốc này đã được FDA chấp thuận điều trị hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS). Các thử nghiệm lâm sàng đang mở rộng việc ứng dụng cho nhiều loại ung thư khác. Xem thêm thông tin chi tiết tại FDA – Decitabine.

Ngoài thuốc, liệu pháp epigenetic thế hệ mới tập trung vào ức chế chọn lọc DNMT hoặc kết hợp CRISPR-dCas9 với enzym khử methyl để chỉnh sửa biểu sinh tại vị trí mong muốn. Đây là chiến lược hứa hẹn trong y học chính xác, nhằm khôi phục biểu hiện gene bị im lặng hoặc tắt gene gây bệnh.

Công cụ và kỹ thuật nghiên cứu

Các công cụ nghiên cứu methyl hóa DNA phát triển nhanh chóng và ngày càng chính xác. Kỹ thuật Bisulfite Sequencing là tiêu chuẩn vàng, dựa trên xử lý DNA bằng sodium bisulfite, biến cytosine chưa methyl thành uracil trong khi 5mC giữ nguyên. Sau giải trình tự, có thể xác định trạng thái methyl tại từng base. Một số biến thể hiện đại như Whole Genome Bisulfite Sequencing (WGBS) cho phép lập bản đồ methyl hóa toàn bộ bộ gen với độ phân giải đơn nucleotide (Nature Methods).

Các kỹ thuật khác:

  • MeDIP-seq: dùng kháng thể đặc hiệu cho 5mC để tách DNA methyl hóa, sau đó giải trình tự.
  • RRBS (Reduced Representation Bisulfite Sequencing): tập trung vào các vùng giàu CpG, giảm chi phí so với WGBS.
  • ATAC-seq kết hợp methylation profiling: đánh giá đồng thời tính mở chromatin và dấu methyl hóa.
Ngoài ra, các phương pháp dựa trên nanopore sequencing cho phép phát hiện trực tiếp 5mC và 5hmC mà không cần biến đổi hóa học.

Bảng so sánh các kỹ thuật:

Kỹ thuật Độ phân giải Ưu điểm Hạn chế
WGBS Đơn nucleotide Bản đồ toàn bộ genome chi tiết Chi phí cao, dữ liệu lớn
RRBS Đơn nucleotide (vùng CpG) Tiết kiệm chi phí, tập trung vùng quan trọng Bỏ sót vùng không giàu CpG
MeDIP-seq Kích thước đoạn DNA Dễ thực hiện, áp dụng rộng Độ phân giải thấp, phụ thuộc kháng thể
Nanopore Đơn nucleotide Không cần xử lý hóa học, phân biệt 5mC/5hmC Độ chính xác còn hạn chế

Xu hướng nghiên cứu hiện tại

Các xu hướng mới trong nghiên cứu methyl hóa DNA tập trung vào y học cá nhân hóa và liệu pháp biểu sinh. Một hướng đi nổi bật là khai thác 5-hydroxymethylcytosine (5hmC) như một biomarker tiềm năng trong ung thư và bệnh thoái hóa thần kinh, nhờ vai trò trung gian trong quá trình khử methyl và tính đặc hiệu mô. Các kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới cho phép phân biệt 5hmC với 5mC, mang lại cái nhìn chính xác hơn về biểu sinh động học.

Công nghệ CRISPR-dCas9 kết hợp với enzym điều biến methyl hóa (DNMT hoặc TET) đang mở ra khả năng điều chỉnh biểu sinh có chọn lọc tại locus cụ thể. Điều này cho phép bật/tắt gene liên quan bệnh một cách chính xác, thay vì tác động toàn bộ bộ gen như thuốc epigenetic hiện nay. Các thử nghiệm ban đầu trong mô hình động vật đã chứng minh khả năng hồi phục biểu hiện gene ức chế khối u bị im lặng.

Bên cạnh ung thư, nghiên cứu còn hướng tới ứng dụng methyl hóa DNA trong bệnh truyền nhiễm, ví dụ đánh giá ảnh hưởng của virus (như HBV, EBV) đến methyl hóa bộ gen chủ, từ đó tìm hiểu cơ chế sinh ung thư do virus. Ngoài ra, methyl hóa DNA còn được xem như công cụ định tuổi sinh học (epigenetic clock), phản ánh tuổi sinh học so với tuổi theo lịch, với ứng dụng trong lão khoa và y học dự phòng.

Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute (NCI), “Epigenetics Fact Sheet.” Link
  2. ScienceDirect Topics, “DNA Methylation.” Link
  3. Nature Methods, “Genome-wide DNA methylation profiling methods.” Link
  4. FDA, “Azacitidine Approval Information.” Link
  5. FDA, “Decitabine Approval Information.” Link
  6. Genome.gov, “DNA Methylation – Genetics Glossary.” Link
  7. Trends in Genetics, “DNA Methyltransferases and Epigenetic Modifications.” Link

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề methyl hóa dna:

Chuyển đổi 5-Methylcytosine thành 5-Hydroxymethylcytosine trong DNA Động vật có vú bởi Đối tác MLL TET1 Dịch bởi AI
American Association for the Advancement of Science (AAAS) - Tập 324 Số 5929 - Trang 930-935 - 2009
Trung gian Methyl hóa Methyl hóa các bazơ cytosine, 5-methylcytosine (5mC), trong DNA đóng vai trò điều tiết quan trọng trong bộ gen động vật có vú. Các kiểu methyl hóa thường di truyền qua các thế hệ, nhưng chúng cũng có thể thay đổi, gợi ý rằng có tồn tại các đường dẫn khử methyl hóa DNA chủ động. Một đường dẫn như vậy, được đặc trưng tốt nhất trong thực vật, bao gồm việc loại bỏ bazơ 5mC, và th... hiện toàn bộ
#methyl hóa #5-methylcytosine #5-hydroxymethylcytosine #TET1 #tế bào thần kinh Purkinje #tế bào gốc phôi #khử methyl hóa #DNA #động vật có vú.
Động lực của methyl hóa DNA ở vùng khởi động adipogenic trong quá trình nuôi cấy dòng tế bào gốc mỡ người đến tuổi già Dịch bởi AI
BMC Cell Biology - - 2007
Tóm tắt Thông tin cơ bản Các tế bào gốc trung mô (MSCs) có khả năng ứng dụng điều trị tiềm năng có thể cần phải mở rộng quy mô nuôi cấy in vitro trước khi cấy ghép. Các MSCs từ mô mỡ có thể được nuôi cấy mở rộng cho đến khi lão hóa. Tuy nhiên, vẫn còn rất ít thông tin về khả năng phân hóa của các tế bào gốc mỡ (ASCs) trong quá trình nuôi cấy kéo dài và các biến đổi dịch mã liên quan. Chúng tôi đã ... hiện toàn bộ
Các chất dinh dưỡng chứa nhóm methyl, methyl hóa DNA và bệnh tim mạch Dịch bởi AI
Molecular Nutrition and Food Research - Tập 58 Số 1 - Trang 172-182 - 2014
Chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và phòng ngừa bệnh tim mạch (CVD), nhưng các cơ chế phân tử chưa được hiểu rõ hoàn toàn. DNA methyl hóa đã được cho là một cơ chế phân tử cơ bản có thể giải thích cho ảnh hưởng của các yếu tố chế độ ăn uống đối với sự phát triển và phòng ngừa bệnh CVD. DNA methyl hóa là một quá trình di truyền biểu sinh cung cấp “dấu hiệu” trong bộ gen mà ... hiện toàn bộ
Xét nghiệm dựa trên DNA methyl hóa để phát hiện ung thư thực quản Dịch bởi AI
Biomarker Research - Tập 8 Số 1 - 2020
Abstract Giới thiệu Ung thư thực quản (UCQ) là loại ung thư có tỷ lệ mắc đứng thứ 7 và là nguyên nhân hàng đầu thứ 6 gây tử vong liên quan đến ung thư. Hầu hết bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn bệnh tiến triển tại chỗ hoặc di căn, với tỷ lệ sống sót thấp. Cần thiết phải có các biomarker giúp phát hiện ung thư sớm để cải thiện quản lý bệnh nhân, hiệu quả điều trị và tỷ lệ sống sót. Trong bối cản... hiện toàn bộ
Sự giảm methyl hóa DNA thúc đẩy thay đổi trong biểu hiện gen MAGE-A dẫn đến sự thay đổi trạng thái sinh sản của tế bào Dịch bởi AI
Genes and Environment - - 2020
Tóm tắtCác gen kháng nguyên melanoma (MAGEs) là một họ gen đã thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học vì mẫu biểu hiện độc đáo của chúng. Một tập hợp con của các gen MAGEs (Loại I) được biểu hiện trong các tế bào tinh nguyên và không có ở bất kỳ mô soma nào khác, sau đó được tái biểu hiện trong nhiều loại ung thư. Các gen MAGEs Loại I thường được gọi là kháng nguyên ung thư - tinh hoàn do mẫu biể... hiện toàn bộ
#MAGEs #kháng nguyên ung thư - tinh hoàn #methyl hóa DNA #biểu hiện gen #sinh sản tế bào #kháng hóa trị
Các đặc điểm cấu trúc và chức năng của sự phân bố 5-methylcytosine trong bộ gen eukaryote Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 44 - Trang 171-185 - 2010
Methyl hóa DNA là một phần không thể thiếu trong cơ chế tái cấu trúc và sửa đổi cấu trúc nhiễm sắc thể. Mạng lưới phức tạp toàn cầu của các phản ứng sửa đổi và tái cấu trúc nhiễm sắc thể vẫn còn chưa được xác định, và các nghiên cứu về cơ chế kiểm soát quá trình epigenetic của sửa đổi histone và methyl hóa DNA đang trong giai đoạn đầu. Methyl hóa cytosine chủ yếu xảy ra trong các trình tự CpG của ... hiện toàn bộ
#methyl hóa DNA #bộ gen eukaryote #Cytosine #sửa đổi epigenetic #mã epigenetic
Khám Phá Tác Động của Điều Trị Trầm Cảm Trong Thai Kỳ Đến Hồ Sơ Biểu Sinh Của Trẻ Em: Những Phát Hiện Từ Một Thí Nghiệm Ngẫu Nhiên Được Kiểm Soát Tiền Kiểu Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 11 - Trang 1-24 - 2019
Trẻ em tiếp xúc với trầm cảm của mẹ trong thời kỳ thai kỳ có xu hướng xuất hiện nhiều vấn đề về hành vi và cảm xúc hơn so với trẻ không bị tiếp xúc, có thể do những thay đổi biểu sinh. Bằng chứng hiện tại chủ yếu dựa trên các nghiên cứu động vật và nghiên cứu quan sát ở người. Do đó, cần có những bằng chứng từ các nghiên cứu thực nghiệm trên người. Trong nghiên cứu theo dõi một thử nghiệm ngẫu nhi... hiện toàn bộ
#trầm cảm thai kỳ #liệu pháp hành vi nhận thức #methyl hóa DNA #trẻ em #nghiên cứu ngẫu nhiên kiểm soát
Phân tích metyl hóa DNA trên quy mô toàn bộ với MeDIP-seq sử dụng các mẫu máu khô lưu trữ Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 8 - Trang 1-10 - 2016
Các tác nhân môi trường tiếp xúc trong tử cung và những năm đầu đời được cho là đóng vai trò quan trọng trong nhiều bệnh đa yếu tố, có thể thông qua các tác động lâu dài đến epigenome. Bởi vì epigenome vẫn có thể thay đổi suốt cuộc đời, việc xác định các dấu ấn sinh học liên quan đến bệnh cụ thể sẽ gặp khó khăn. Điều này đã dẫn đến sự gia tăng quan tâm đối với các nghiên cứu liên kết toàn bộ epige... hiện toàn bộ
#epigenome #methylation #dried blood spots #MeDIP-seq #neonatal screening
Methyl hóa ADN trong các vi khuẩn liên quan đến bệnh phong: Mycobacterium leprae và Corynebacterium tuberculostearicum Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 177 - Trang 33-45 - 1987
ADN của hai loại vi sinh vật từ tổn thương do bệnh phong ở người, Mycobacterium leprae và Corynebacterium tuberculostearicum (còn được gọi là “Corynebacterium có nguồn gốc từ bệnh phong” hoặc LDC), đã được phân tích và so sánh với các bộ gen của các vi khuẩn tham chiếu thuộc nhóm CMN (chi Corynebacterium, Mycobacterium và Nocardia). Hàm lượng guanine cộng cytosine (% GC) của ADN được xác định bằng... hiện toàn bộ
Chữ ký metyl hóa DNA trong máu phản ánh sự giảm cân thành công trong các can thiệp lối sống: thử nghiệm CENTRAL Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 12 - Trang 1-18 - 2020
Một trong những thách thức lớn trong điều trị béo phì là giải thích sự khác biệt cao trong phản ứng của từng cá nhân đối với các can thiệp về chế độ ăn uống và hoạt động thể chất. Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã kiểm tra giả thuyết rằng những thay đổi metyl hóa DNA cụ thể phản ánh khả năng phản ứng của từng cá nhân đối với can thiệp lối sống và có thể đóng vai trò là các yếu tố dự đoán epigenet... hiện toàn bộ
#DNA methylation #weight loss #obesity treatment #lifestyle intervention #epigenetic predictors
Tổng số: 72   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 8