Methyl hóa dna là gì? Nghiên cứu khoa học về Methyl hóa dna

Methyl hóa DNA là cơ chế biểu sinh gắn nhóm methyl vào cytosine, không thay đổi trình tự nucleotide nhưng điều hòa mạnh biểu hiện gene. Quá trình này giữ vai trò quan trọng trong phát triển, biệt hóa và bệnh lý, đặc biệt liên quan đến ung thư và rối loạn di truyền.

Khái niệm và đặc điểm tổng quát

Methyl hóa DNA là một cơ chế biểu sinh trong đó nhóm methyl CH3-CH_3 được gắn cộng hóa trị lên vòng pyrimidine của cytosine để tạo 5‑methylcytosine (5mC), chủ yếu tại cặp dinucleotide CpG ở động vật có vú. Biến đổi này không làm thay đổi trình tự nucleotide nhưng chi phối sâu rộng đến biểu hiện gene, tổ chức nhiễm sắc thể và ổn định bộ gen. Bài viết giới thiệu khái niệm, bối cảnh sinh học và các nguyên lý phân tử theo các tổng quan học thuật từ NCINature Education.

Ở người, 5mC phân bố không đồng đều: giàu tại vùng im lặng của bộ gen và các phần tử lặp (LINE/SINE), giảm mạnh ở các đảo CpG (CpG islands) của promoter gene chủ chốt phát triển, nơi methyl hóa thường tương quan nghịch với phiên mã. Ngoài 5mC, biến đổi oxy hóa 5‑hydroxymethylcytosine (5hmC) xuất hiện nhiều trong não và các mô biệt hóa, đóng vai trò trung gian trong khử methyl chủ động. Khía cạnh thuật ngữ, vị trí và vai trò chức năng được trình bày trong Genome.gov.

Tính chất cốt lõi:

  • Tính có thể đảo ngược theo bối cảnh phát triển và tín hiệu môi trường; duy trì qua phân bào nhờ “sao chép” dấu methyl.
  • Đặc hiệu vị trí và kiểu tế bào; mẫu methyl hóa tạo “bản đồ biểu sinh” mô‑đặc thù.
  • Tác động phối hợp với sửa đổi histone và kiến trúc chromatin để thiết lập trạng thái bật/tắt gene bền vững.
Các nguyên lý này là nền tảng để hiểu sinh học phát triển và cơ chế bệnh học phụ thuộc biểu sinh (NCI Epigenetics Fact Sheet).

Cơ chế enzym và quá trình sinh học

Gắn methyl lên cytosine được xúc tác bởi họ enzym DNA methyltransferase (DNMT) sử dụng S‑adenosyl‑L‑methionine (SAM) làm chất cho nhóm methyl. DNMT1 là “enzym bảo trì” nhận diện hemimethylated CpG ngay sau sao chép, trong khi DNMT3A/3B thiết lập methyl hóa de novo trong phôi sớm và biệt hóa; DNMT3L là đồng điều hòa không xúc tác, tăng ái lực của DNMT3A/3B với chất nền. UHRF1 (không phải DNMT) cầu nối DNMT1 với vùng hemimethylated trên sợi mới. Phân loại, vai trò và mạch điều hòa được tổng quan trong Trends in Genetics (Cell Press).

Khử methyl hóa diễn ra theo hai con đường: thụ động (mất dần 5mC khi DNMT1 không sao chép dấu trong phân bào) và chủ động do họ enzym TET (TET1/2/3) oxy hóa 5mC → 5hmC → 5fC → 5caC, sau đó loại bỏ base bởi TDG và sửa chữa BER để thay bằng cytosine không methyl. Chuỗi phản ứng minh họa: C+SAMDNMT5mC+SAH;5mC5hmC5fC5caCTDG/BERC \mathrm{C} + \mathrm{SAM} \xrightarrow{\mathrm{DNMT}} 5\mathrm{mC} + \mathrm{SAH} \qquad ; \qquad 5\mathrm{mC} \rightarrow 5\mathrm{hmC} \rightarrow 5\mathrm{fC} \rightarrow 5\mathrm{caC} \xrightarrow{\mathrm{TDG/BER}} \mathrm{C} Tổng quan cơ chế và hệ phương pháp đọc dấu methyl xem Nature Methods.

Bảng tóm tắt enzym chủ chốt:

Enzym/Yếu tố Chức năng chính Đồng cơ chất/Đối tác Nguồn
DNMT1 Duy trì 5mC sau sao chép tại CpG SAM; UHRF1 (nhận diện hemimethylated) Trends in Genetics
DNMT3A/3B Methyl hóa de novo trong phát triển SAM; DNMT3L (đồng điều hòa) Trends in Genetics
TET1/2/3 Oxy hóa 5mC → 5hmC/5fC/5caC α‑KG, Fe(II), O2 ScienceDirect Topics
TDG/BER Loại bỏ 5fC/5caC; tái tạo C Protein BER Nature Methods

Ảnh hưởng đến biểu hiện gene

Methyl hóa tại promoter/đảo CpG có xu hướng ức chế phiên mã thông qua hai cơ chế: cản trở trực tiếp sự gắn của yếu tố phiên mã vào motif nhạy methyl và tuyển mộ protein liên kết CpG‑methyl (ví dụ MeCP2, MBD1/2/4) cùng phức hợp HDAC/HMT, làm tăng đặc trưng dị nhiễm sắc (heterochromatin) và giảm truy cập của bộ máy phiên mã. Khi promoter không methyl, chromatin mở và tín hiệu phiên mã thuận lợi hơn. Bằng chứng cơ chế và ví dụ được tổng hợp tại Nature Education.

Methyl hóa trong thân gene (gene body) có thể tương quan dương với phiên mã ở một số mô, giả thiết liên quan đến hạn chế khởi phát phiên mã bất thường nội gen và ổn định kéo dài mRNA; ngược lại, methyl hóa enhancer thường làm suy yếu hoạt tính tăng cường và thay đổi mạng lưới phiên mã mô‑đặc thù. Methyl hóa cũng góp phần im lặng hóa retrotransposon, bảo toàn ổn định bộ gen. Ở cấp hệ gen, tái lập mô thức 5mC thay đổi dung lượng kết nối giữa enhancer–promoter, từ đó tái cấu hình chương trình phiên mã (NCI).

Các hệ quả điển hình:

  • Promoter hypermethylation im lặng gene ức chế khối u; hypomethylation cục bộ/enhancer kích hoạt gene liên quan tăng sinh.
  • Tăng methyl hóa phần tử lặp giảm hoạt tính di chuyển của transposon; giảm methyl hóa toàn bộ bộ gen bất ổn nhiễm sắc thể.
  • Tương tác chéo với sửa đổi histone (H3K27me3, H3K9me3) định hình miền chromatin bật/tắt bền vững.
Tổng quan khái quát và minh họa ứng dụng sinh học phân tử xem thêm ScienceDirect Topics.

Vai trò trong phát triển và biệt hóa

Trong phát triển sớm, bộ gen trải qua hai đợt tái lập dấu methyl quy mô lớn: đợt đầu ở hợp tử/tiền phôi (demethyl hóa toàn cục rồi de novo methyl hóa) và đợt thứ hai trong tế bào mầm nguyên thủy (PGC) để xóa và thiết lập lại in dấu di truyền. Các mô hình động học này đảm bảo khả năng “lập trình lại” và sau đó “điền hình” biểu sinh theo dòng tế bào. Giải thích thuật ngữ và quá trình theo Genome.gov.

In dấu di truyền (genomic imprinting) dựa trên methyl hóa chọn lọc alen cha/mẹ tại vùng điều khiển in dấu, bảo đảm biểu hiện đơn alen của một số gene điều hòa tăng trưởng phôi và nhau thai. Ở nữ giới, bất hoạt nhiễm sắc thể X cũng liên quan đến vùng lặp và đảo CpG đặc hiệu, tạo trạng thái im lặng dài hạn thông qua phối hợp methyl hóa DNA và sửa đổi histone. Những “khóa” biểu sinh này ổn định qua nhiều chu kỳ phân bào và là cơ sở cho biệt hóa bền vững của mô.

Bảng động học methyl hóa theo giai đoạn:

Giai đoạn Xu thế 5mC toàn cục Sự kiện nổi bật Nguồn
Hợp tử → tiền phôi Giảm nhanh (demethyl hóa) rồi tăng trở lại TET‑mediated demethyl; thiết lập de novo bởi DNMT3A/3B ScienceDirect Topics
PGC (tế bào mầm) Xóa gần như hoàn toàn Tái lập in dấu di truyền theo giới tính Genome.gov
Biệt hóa mô Ổn định mô‑đặc thù Khóa/giải khóa enhancer, tổ chức miền chromatin Nature Education

Liên quan đến bệnh học

Sự rối loạn mẫu methyl hóa DNA là một trong những đặc điểm nổi bật của nhiều bệnh lý, đặc biệt là ung thư. Trong bối cảnh ung thư, hai hiện tượng đối lập thường đồng thời xuất hiện: giảm methyl hóa toàn bộ bộ gen (global hypomethylation) và tăng methyl hóa cục bộ (promoter hypermethylation). Giảm methyl hóa dẫn đến kích hoạt retrotransposon, tái hoạt động gene gây ung thư (oncogene) và bất ổn nhiễm sắc thể, trong khi tăng methyl hóa tại promoter gene ức chế khối u làm im lặng các cơ chế bảo vệ. Thông tin chi tiết có trong NCI Epigenetics Fact Sheet.

Ngoài ung thư, methyl hóa DNA bất thường còn liên quan đến nhiều bệnh thần kinh và rối loạn tâm thần. Mất cân bằng methyl hóa trong các gene liên quan đến phát triển thần kinh có thể góp phần vào bệnh tự kỷ, tâm thần phân liệt và trầm cảm. Trong bệnh thoái hóa thần kinh, như Alzheimer, các nghiên cứu phát hiện giảm 5-methylcytosine và thay đổi mức 5-hydroxymethylcytosine tại vùng gene liên quan đến trí nhớ và viêm thần kinh. Tổng hợp nghiên cứu tại ScienceDirect Topics.

Các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống (SLE) hay viêm khớp dạng thấp (RA) cũng có đặc điểm methyl hóa bất thường. Giảm methyl hóa ở lympho T dẫn đến hoạt hóa gen bất thường và tăng nguy cơ tấn công tự miễn. Những phát hiện này mở ra hướng ứng dụng methyl hóa DNA như chỉ dấu sinh học (biomarker) trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh.

Ứng dụng trong chẩn đoán và điều trị

Methyl hóa DNA đang được sử dụng như một biomarker tiềm năng trong chẩn đoán sớm ung thư. Một ví dụ thực tiễn là xét nghiệm máu phát hiện methyl hóa gene SEPT9, được FDA phê duyệt cho sàng lọc ung thư đại trực tràng. Phương pháp này dựa trên việc phát hiện DNA tự do trong máu có mẫu methyl hóa bất thường, cho phép phát hiện sớm khối u mà không cần thủ thuật xâm lấn. Thông tin thêm xem tại FDA.

Trong điều trị, các thuốc ức chế methyl hóa DNA đã được ứng dụng. Azacitidine và decitabine, hai dẫn xuất nucleoside, ức chế DNMT bằng cách gắn kết vào DNA, dẫn đến giảm methyl hóa toàn cục và tái hoạt gene ức chế khối u. Các thuốc này đã được FDA chấp thuận điều trị hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS). Các thử nghiệm lâm sàng đang mở rộng việc ứng dụng cho nhiều loại ung thư khác. Xem thêm thông tin chi tiết tại FDA – Decitabine.

Ngoài thuốc, liệu pháp epigenetic thế hệ mới tập trung vào ức chế chọn lọc DNMT hoặc kết hợp CRISPR-dCas9 với enzym khử methyl để chỉnh sửa biểu sinh tại vị trí mong muốn. Đây là chiến lược hứa hẹn trong y học chính xác, nhằm khôi phục biểu hiện gene bị im lặng hoặc tắt gene gây bệnh.

Công cụ và kỹ thuật nghiên cứu

Các công cụ nghiên cứu methyl hóa DNA phát triển nhanh chóng và ngày càng chính xác. Kỹ thuật Bisulfite Sequencing là tiêu chuẩn vàng, dựa trên xử lý DNA bằng sodium bisulfite, biến cytosine chưa methyl thành uracil trong khi 5mC giữ nguyên. Sau giải trình tự, có thể xác định trạng thái methyl tại từng base. Một số biến thể hiện đại như Whole Genome Bisulfite Sequencing (WGBS) cho phép lập bản đồ methyl hóa toàn bộ bộ gen với độ phân giải đơn nucleotide (Nature Methods).

Các kỹ thuật khác:

  • MeDIP-seq: dùng kháng thể đặc hiệu cho 5mC để tách DNA methyl hóa, sau đó giải trình tự.
  • RRBS (Reduced Representation Bisulfite Sequencing): tập trung vào các vùng giàu CpG, giảm chi phí so với WGBS.
  • ATAC-seq kết hợp methylation profiling: đánh giá đồng thời tính mở chromatin và dấu methyl hóa.
Ngoài ra, các phương pháp dựa trên nanopore sequencing cho phép phát hiện trực tiếp 5mC và 5hmC mà không cần biến đổi hóa học.

Bảng so sánh các kỹ thuật:

Kỹ thuật Độ phân giải Ưu điểm Hạn chế
WGBS Đơn nucleotide Bản đồ toàn bộ genome chi tiết Chi phí cao, dữ liệu lớn
RRBS Đơn nucleotide (vùng CpG) Tiết kiệm chi phí, tập trung vùng quan trọng Bỏ sót vùng không giàu CpG
MeDIP-seq Kích thước đoạn DNA Dễ thực hiện, áp dụng rộng Độ phân giải thấp, phụ thuộc kháng thể
Nanopore Đơn nucleotide Không cần xử lý hóa học, phân biệt 5mC/5hmC Độ chính xác còn hạn chế

Xu hướng nghiên cứu hiện tại

Các xu hướng mới trong nghiên cứu methyl hóa DNA tập trung vào y học cá nhân hóa và liệu pháp biểu sinh. Một hướng đi nổi bật là khai thác 5-hydroxymethylcytosine (5hmC) như một biomarker tiềm năng trong ung thư và bệnh thoái hóa thần kinh, nhờ vai trò trung gian trong quá trình khử methyl và tính đặc hiệu mô. Các kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới cho phép phân biệt 5hmC với 5mC, mang lại cái nhìn chính xác hơn về biểu sinh động học.

Công nghệ CRISPR-dCas9 kết hợp với enzym điều biến methyl hóa (DNMT hoặc TET) đang mở ra khả năng điều chỉnh biểu sinh có chọn lọc tại locus cụ thể. Điều này cho phép bật/tắt gene liên quan bệnh một cách chính xác, thay vì tác động toàn bộ bộ gen như thuốc epigenetic hiện nay. Các thử nghiệm ban đầu trong mô hình động vật đã chứng minh khả năng hồi phục biểu hiện gene ức chế khối u bị im lặng.

Bên cạnh ung thư, nghiên cứu còn hướng tới ứng dụng methyl hóa DNA trong bệnh truyền nhiễm, ví dụ đánh giá ảnh hưởng của virus (như HBV, EBV) đến methyl hóa bộ gen chủ, từ đó tìm hiểu cơ chế sinh ung thư do virus. Ngoài ra, methyl hóa DNA còn được xem như công cụ định tuổi sinh học (epigenetic clock), phản ánh tuổi sinh học so với tuổi theo lịch, với ứng dụng trong lão khoa và y học dự phòng.

Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute (NCI), “Epigenetics Fact Sheet.” Link
  2. ScienceDirect Topics, “DNA Methylation.” Link
  3. Nature Methods, “Genome-wide DNA methylation profiling methods.” Link
  4. FDA, “Azacitidine Approval Information.” Link
  5. FDA, “Decitabine Approval Information.” Link
  6. Genome.gov, “DNA Methylation – Genetics Glossary.” Link
  7. Trends in Genetics, “DNA Methyltransferases and Epigenetic Modifications.” Link

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề methyl hóa dna:

Chuyển đổi 5-Methylcytosine thành 5-Hydroxymethylcytosine trong DNA Động vật có vú bởi Đối tác MLL TET1 Dịch bởi AI
American Association for the Advancement of Science (AAAS) - Tập 324 Số 5929 - Trang 930-935 - 2009
Trung gian Methyl hóa Methyl hóa các bazơ cytosine, 5-methylcytosine (5mC), trong DNA đóng vai trò điều tiết quan trọng trong bộ gen động vật có vú. Các kiểu methyl hóa thường di truyền qua các thế hệ, nhưng chúng cũng có thể thay đổi, gợi ý rằng có tồn tại các đường dẫn khử methyl hóa DNA chủ động. Một đường dẫn như vậy, được đặc trưng tốt nhất trong thực vật, bao gồm việc loại bỏ bazơ 5mC, và th... hiện toàn bộ
#methyl hóa #5-methylcytosine #5-hydroxymethylcytosine #TET1 #tế bào thần kinh Purkinje #tế bào gốc phôi #khử methyl hóa #DNA #động vật có vú.
Động lực của methyl hóa DNA ở vùng khởi động adipogenic trong quá trình nuôi cấy dòng tế bào gốc mỡ người đến tuổi già Dịch bởi AI
BMC Cell Biology - - 2007
Tóm tắt Thông tin cơ bản Các tế bào gốc trung mô (MSCs) có khả năng ứng dụng điều trị tiềm năng có thể cần phải mở rộng quy mô nuôi cấy in vitro trước khi cấy ghép. Các MSCs từ mô mỡ có thể được nuôi cấy mở rộng cho đến khi lão hóa. Tuy nhiên, vẫn còn rất ít thông tin về khả năng phân hóa của các tế bào gốc mỡ (ASCs) trong quá trình nuôi cấy kéo dài và các biến đổi dịch mã liên quan. Chúng tôi đã ... hiện toàn bộ
Các chất dinh dưỡng chứa nhóm methyl, methyl hóa DNA và bệnh tim mạch Dịch bởi AI
Molecular Nutrition and Food Research - Tập 58 Số 1 - Trang 172-182 - 2014
Chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và phòng ngừa bệnh tim mạch (CVD), nhưng các cơ chế phân tử chưa được hiểu rõ hoàn toàn. DNA methyl hóa đã được cho là một cơ chế phân tử cơ bản có thể giải thích cho ảnh hưởng của các yếu tố chế độ ăn uống đối với sự phát triển và phòng ngừa bệnh CVD. DNA methyl hóa là một quá trình di truyền biểu sinh cung cấp “dấu hiệu” trong bộ gen mà ... hiện toàn bộ
Xét nghiệm dựa trên DNA methyl hóa để phát hiện ung thư thực quản Dịch bởi AI
Biomarker Research - Tập 8 Số 1 - 2020
Abstract Giới thiệu Ung thư thực quản (UCQ) là loại ung thư có tỷ lệ mắc đứng thứ 7 và là nguyên nhân hàng đầu thứ 6 gây tử vong liên quan đến ung thư. Hầu hết bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn bệnh tiến triển tại chỗ hoặc di căn, với tỷ lệ sống sót thấp. Cần thiết phải có các biomarker giúp phát hiện ung thư sớm để cải thiện quản lý bệnh nhân, hiệu quả điều trị và tỷ lệ sống sót. Trong bối cản... hiện toàn bộ
Sự giảm methyl hóa DNA thúc đẩy thay đổi trong biểu hiện gen MAGE-A dẫn đến sự thay đổi trạng thái sinh sản của tế bào Dịch bởi AI
Genes and Environment - - 2020
Tóm tắtCác gen kháng nguyên melanoma (MAGEs) là một họ gen đã thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học vì mẫu biểu hiện độc đáo của chúng. Một tập hợp con của các gen MAGEs (Loại I) được biểu hiện trong các tế bào tinh nguyên và không có ở bất kỳ mô soma nào khác, sau đó được tái biểu hiện trong nhiều loại ung thư. Các gen MAGEs Loại I thường được gọi là kháng nguyên ung thư - tinh hoàn do mẫu biể... hiện toàn bộ
#MAGEs #kháng nguyên ung thư - tinh hoàn #methyl hóa DNA #biểu hiện gen #sinh sản tế bào #kháng hóa trị
FOXP1 ức chế sự phát triển tế bào và giảm bớt khả năng hình thành khối u của neuroblastoma Dịch bởi AI
BMC Cancer - Tập 14 - Trang 1-16 - 2014
Các biến đổi số bản sao gen theo từng đoạn, chẳng hạn như mất đoạn 11q hoặc 3p và tăng đoạn 17q, đã được thiết lập rõ ràng là các chỉ số dự đoán kết quả điều trị xấu ở neuroblastoma. Chúng được cho là chứa các gen ức chế khối u hoặc gen oncogen, tương ứng. Gen forkhead box P1 (FOXP1) nằm trên nhiễm sắc thể 3p14.1, một vị trí ức chế khối u bị thiếu trong nhiều loại ung thư ở người, bao gồm cả neuro... hiện toàn bộ
#neuroblastoma #FOXP1 #biến đổi số bản sao gen #gen ức chế khối u #methyl hóa DNA
Sự khác biệt giữa giới tính trong biểu hiện protein cơ bắp và methyl hóa DNA khi phản ứng với tập luyện thể dục Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 14 - Trang 1-20 - 2023
Tập luyện thể dục gây ra những thay đổi trong sinh lý cơ bắp, epigenomics, transcriptomics và proteomics, với phản ứng sinh lý giữa nam và nữ có sự khác biệt khi tập luyện. Tuy nhiên, các cơ chế phân tử góp phần vào sự thích ứng khác nhau giữa các giới tính vẫn chưa được hiểu rõ. Chúng tôi đã thực hiện một phân tích tổng hợp về sự khác biệt giới tính trong methyl hóa DNA cơ vân sau can thiệp tập l... hiện toàn bộ
#tập luyện thể dục #cơ bắp #methyl hóa DNA #phản ứng #giới tính #epigenetics #protein #fitness
Các hiện tượng epimutations của các gen được ghi dấu trong bộ gen người: Phân loại, nguyên nhân và mối liên hệ với bệnh lý di truyền Dịch bởi AI
Russian Journal of Genetics - Tập 44 - Trang 1176-1190 - 2008
Ghi dấu gen là một hiện tượng di truyền biểu hiện phụ thuộc vào nguồn gốc di truyền, được đặc trưng bởi sự biểu hiện đơn bội của các gen. Cơ sở phân tử của sự biểu hiện này là các sửa đổi cộng hóa trị của DNA và histon được hình thành trong quá trình trưởng thành của các tế bào dòng sinh dục. Những bất thường trong việc thiết lập ghi dấu gen trong quá trình tạo giao tử hoặc duy trì ghi dấu ở các g... hiện toàn bộ
#Ghi dấu gen #epimutations #methyl hóa DNA #bệnh lý di truyền #di truyền học.
Stress thai kỳ và Di truyền học biểu sinh: Tổng quan về Nghiên cứu ở Người Dịch bởi AI
Current Molecular Biology Reports - Tập 2 - Trang 16-25 - 2016
Sự thay đổi của môi trường tử cung có thể gây ra những ảnh hưởng lâu dài đến kết quả của con cái trong cuộc sống sau này. Di truyền học biểu sinh được coi là một trong những cơ chế quan trọng nhất liên quan đến những ảnh hưởng lâu dài do tiếp xúc với căng thẳng trong thời kỳ thai nghén. Trong bài tổng quan này, chúng tôi tóm tắt một khối lượng ngày càng tăng của tài liệu tập trung vào nghiên cứu ở... hiện toàn bộ
#stress thai kỳ #di truyền học biểu sinh #methyl hóa DNA #môi trường thai nhi #nghiên cứu con người
Phương pháp phát hiện mới cho cơ chế mới phát triển đề kháng pyrethroid ở Varroa destructor Dịch bởi AI
Parasitology Research - Tập 114 - Trang 3999-4004 - 2015
Nhện Varroa destructor gần đây đã thể hiện sự đề kháng ngày càng tăng đối với các loại thuốc mới, góp phần vào sự gia tăng hội chứng thất bại đàn ong (CCD). Nghiên cứu này nhằm xác định các phương pháp khả thi mới để xác định sự đề kháng với pyrethroid của V. destructor và việc methyl hóa DNA ở những con nhện đề kháng và nhạy cảm. DNA đã được chiết xuất từ các con nhện Varroa. Những thay đổi nucle... hiện toàn bộ
#Varroa destructor #đề kháng pyrethroid #methyl hóa DNA #hội chứng thất bại đàn ong #PCR-SSCP
Tổng số: 72   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 8